
Fernando Calero là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 53% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/105 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 6/7 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/57 | 0 | 2/8 | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 2/6 | — | 6,58 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 4/6 | V | 5,82 |
| 04/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 2/8 | — | 6,61 |
| 28/04/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 1 | 4/8 | — | 6,83 |
| 24/04/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 11/04/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 5/9 | V | 5,72 |
| 04/04/2026 | La Liga | @ Real Betis | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/10/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Real Valladolid CF | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 07/08/2017 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico Malagueno B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh85
- Thể lực78