
Carlos Ruiz Rubio là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Tiểu sử Carlos Ruiz Rubio
Carlos Ruiz Rubio là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Malaga, mang quốc tịch Tây Ban Nha và hiện 22 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận tại La Liga, 1 bàn thắng, 653 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 10,0 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Atletico Malagueno B đến Malaga vào 31/12/2024. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
743Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 743 | 1 | 1 | 0 | 21 | 6 | 63% | 41% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/134 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/72 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/20 | 1 | 2/7 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/15 | 0 | 2/6 | V | 6,40 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 5/11 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/16 | 0 | 6/13 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 4/9 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 2/4 | V | 6,17 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 6/8 | — | 7,10 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 1/10 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD San Felix U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Séneca CF U19 | CD San Felix U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sevilla FC Youth | Séneca CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Séneca CF U19 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực53