
Eneko Jauregi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 30% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | V | 5,96 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Racing de Ferrol | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | SD Amorebieta | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | UD San Sebastián de los Reyes | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | UCAM Murcia | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lleida | UCAM Murcia | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | UCAM Murcia | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Asteras Aktor | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Cadiz | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | UD Levante B | Cadiz | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Cadiz | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cordoba | Cadiz | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Cadiz | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Real Sociedad B | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gernika Club U19 | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh27
- Thể lực37