Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Izan Merino

MalagaTiền vệESP
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Izan Merino là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—864820001092%29%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/312 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/28 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Izan Merino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Real SociedadB 2-5450000027/310——6,15
10/10/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1160000014/140——6,28
20/09/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị00000—0———
18/09/2026La Ligavs Villarreal CFB 1-3610000018/2100/2—6,31
13/09/2026La Liga@ RC CeltaH 1-1670000052/5401/5—6,47
06/09/2026La Ligavs LevanteH 0-0310000020/2011/1—7,08
30/08/2026La Liga@ Real MadridB 0-4870000248/5411/3—6,35
25/08/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1850010168/7111/4—7,20
20/08/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-2900000043/4711/2—6,39
21/06/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-1900000044/4901/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20241750 nghìn €
23/06/202418100 nghìn €
12/12/202418300 nghìn €
26/03/202518500 nghìn €
23/06/2025191,0 triệu €
29/12/2025191,0 triệu €
17/03/2026192,0 triệu €
21/06/2026202,0 triệu €
04/10/2026205,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com