
José Salinas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/165 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 5/5 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 4/8 | — | 6,86 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 4 | 5/11 | V | 5,54 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 2 | 2/4 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 5/7 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 5,69 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Elche CF | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Mirandes | Elche CF | Cho mượn | — |
| 29/07/2022 | Elche CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Unionistas de Salamanca CF | Elche CF | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | Elche CF | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Elche Ilicitano | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kelme CF U19 | Elche U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực55