
Joaquín Muñoz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 473 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/122 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 3/7 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 3/9 | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | — | — | 5,92 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 6/12 | — | 6,14 |
| 20/08/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 7/13 | — | 6,15 |
| 21/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực36