
Jens Cajuste là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Napoli | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ipswich Town | Napoli | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Napoli | Ipswich Town | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Ipswich Town | Napoli | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | Napoli | Ipswich Town | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 09/08/2023 | Stade DE Reims | Napoli | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 09/01/2022 | Midtjylland | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Orgryte | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 05/12/2016 | Örgryte IS U17 | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Örgryte IS Jugend | Örgryte IS U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực36