Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfonso Herrero

MalagaThủ mônESP
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alfonso Herrero là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
34Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998103451072%66%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/335 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/140 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfonso Herrero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Real SociedadB 2-59040022/350——5,83
10/10/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 1-19020321/2401/1—6,63
20/09/2026La Liga@ GetafeB 0-19060021/3001/1—7,70
18/09/2026La Ligavs Villarreal CFB 1-39030023/3800/1V5,51
13/09/2026La Liga@ RC CeltaH 1-19041045/6301/1—7,42
06/09/2026La Ligavs LevanteH 0-09032134/4601/1—7,35
30/08/2026La Liga@ Real MadridB 0-49041118/210——6,28
25/08/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-19041128/3100/1—7,47
20/08/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-29040032/470——6,74
21/06/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-19050218/3701/1—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2015: —2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201319200 nghìn €
10/04/201520—
01/08/201723100 nghìn €
31/12/201723300 nghìn €
29/05/201824300 nghìn €
18/02/201924300 nghìn €
28/06/201925300 nghìn €
19/12/201925300 nghìn €
22/07/202026300 nghìn €
07/10/202026300 nghìn €
07/01/202126300 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
12/10/202127500 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
28/06/202228500 nghìn €
28/12/202228500 nghìn €
13/06/202329500 nghìn €
19/12/202329600 nghìn €
25/03/202429400 nghìn €
23/06/202430400 nghìn €
12/12/202430400 nghìn €
23/06/202531400 nghìn €
29/12/202531400 nghìn €
21/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com