Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Aznou

MalagaHậu vệMAR
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Adam Aznou là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Malaga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—20730002080%38%105,83

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Aznou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Real SociedadB 2-5450010113/1723/8—5,81
10/10/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 1-128001008/924/10V5,85
06/09/2026La Ligavs LevanteH 0-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Preston North EndT 4-080000110/1011/2—7,10
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 0-1dự bị00000—0———
15/03/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-2dự bị00000—0———
27/01/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1dự bị00000—0———
18/01/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaT 1-0dự bị00000—0———
08/01/2026Ngoại hạng Anhvs Wolverhampton WanderersH 1-1dự bị00000—0———
04/01/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/202417700 nghìn €
26/06/202418900 nghìn €
10/09/2024181,5 triệu €
19/12/2024183,0 triệu €
08/06/2025194,0 triệu €
16/10/2025197,0 triệu €
08/12/2025197,0 triệu €
02/06/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026EvertonMalagaChuyển nhượng—
28/07/2025FC Bayern MunichEvertonHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/05/2025Real Valladolid CFFC Bayern MunichCho mượn—
02/02/2025FC Bayern MunichReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2024Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
31/01/2024Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
27/07/2022Barcelona U16Bayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2019CF Damm YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com