- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng4 – 5
Sân La Rosaleda, Malaga · Trọng tài: Francisco Jose Hernandez Maeso · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.25
Malaga và RCD Espanyol de Barcelona hòa nhau 1-1.
Malaga vs RCD Espanyol de Barcelona 1-1 — La Liga 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Bryan Zaragozakiến tạo: Francisco Javier Hernandez Coarasa - 24' 🟨 Francisco Javier Hernandez Coarasa
- 28' 🟨 Bryan Zaragoza
- 🟨 Carlos Puga 28'
- 🟨 Carlos Ruiz Rubio 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 Urko Gonzalezthay Francisco Javier Hernandez Coarasa
- 60' 🟨 Omar El Hilali
- 🔁 Adam Aznouthay Carlos Puga 62'
- 🔁 Adrian Ninothay Rafael Rodríguez Ruiz 62'
- 🔁 Carlos Dotorthay Joaquín Muñoz 62'
- 🟨 Carlos Dotor 66'
- 73' 🔁 Álex Calatrava Torradothay Bryan Zaragoza
- 🔁 Izan Merinothay Fernando Calero 74'
- 82' 🔁 Roger Hinojothay Roberto Fernández Jaén
- 82' 🔁 Pere Millathay Eduardo Expósito Jaén
- 82' 🔁 Marcos Fernándezthay Tyrhys Dolan
- 🔁 Haitam Abaidathay Pablo Martínez Andrés 82'
- 84' 🟨 Clemens Riedel
- 87' 🟨 Roger Hinojo
- 🟨 Adam Aznou 89'
-
⚽ Adrian Ninokiến tạo: Rafael Garrido Hierro
93+3'
1 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 15Tổng cú sút25
- 7Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn3
- 8Phạt góc2
- 68Tấn công nguy hiểm33
- 134Tấn công75
- 484Chuyền353
- 426Chuyền chính xác279
- 6Chuyền then chốt0
- 11Chuyền dài5
- 29Rê bóng9
- 22Tạt bóng15
- 53Tranh chấp55
- 21Tắc bóng27
- 36Cản phá55
- 7Cứu thua7
- 12Phạm lỗi11
- 24Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị1
- 4Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Malaga kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malaga ép sân · cột hướng xuống: RCD Espanyol de Barcelona ép sân. Malaga kiểm soát thế trận 55% thời gian, RCD Espanyol de Barcelona 38%.
MalagaRCD Espanyol de Barcelona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Malaga · HLV Juan Funes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Herrero © | Thủ môn | 6.63 |
| 3 | Carlos Puga | Hậu vệ | 6.22 |
| 15 | Ángel Recio Gutiérrez | Hậu vệ | 7.02 |
| 20 | Fernando Calero | Hậu vệ | 6.54 |
| 31 | Rafael Garrido Hierro | Hậu vệ | 7.11 |
| 10 | David Larrubia | Tiền vệ | 6.82 |
| 11 | Joaquín Muñoz | Tiền vệ | 6.35 |
| 14 | Rafael Rodríguez Ruiz | Tiền vệ | 6.74 |
| 18 | Pablo Martínez Andrés | Tiền vệ | 7.03 |
| 22 | Dani Lorenzo | Tiền vệ | 6.68 |
| 9 | Carlos Ruiz Rubio | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Izan Merino | Tiền vệ |
| 21 | Adrian Nino | Tiền đạo |
| 25 | Juan Berrocal | Hậu vệ |
| 17 | Eneko Jauregi | Tiền đạo |
| 7 | Haitam Abaida | Tiền đạo |
| 4 | Einar Galilea | Hậu vệ |
| 6 | Ramón Enríquez | Tiền vệ |
| 8 | Carlos Dotor | Tiền vệ |
| 13 | Carlos López Nogueras | Thủ môn |
| 30 | Andrés Céspedes Rubio | Thủ môn |
| 5 | Álex Pastor | Hậu vệ |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ |
RCD Espanyol de Barcelona · HLV Manolo González
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ángel Fortuño | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ | 6.65 |
| 5 | Clemens Riedel | Hậu vệ | 6.99 |
| 6 | Leandro Cabrera © | Hậu vệ | 6.8 |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ | 6.48 |
| 8 | Eduardo Expósito Jaén | Tiền vệ | 6.7 |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ | 6.5 |
| 15 | Bryan Zaragoza | Tiền vệ | 8.2 |
| 24 | Tyrhys Dolan | Tiền vệ | 6.34 |
| 28 | Francisco Javier Hernandez Coarasa | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Roberto Fernández Jaén | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Rafel Bauzà | Tiền vệ |
| 22 | Álex Calatrava Torrado | Tiền vệ |
| 13 | Marko Dmitrović | Thủ môn |
| 16 | Vanja Drkusic | Hậu vệ |
| 18 | Marcos Fernández | Tiền đạo |
| 4 | Urko Gonzalez | Tiền vệ |
| 21 | Roger Hinojo | Hậu vệ |
| 11 | Pere Milla | Tiền vệ |
| 14 | Unai Núñez | Hậu vệ |
| 7 | Javi Puado | Tiền đạo |
| 31 | Llorenç Serred | Thủ môn |
| 20 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Malaga | Jens Cajuste | Chấn thương | Wound |
| Malaga | Juan Cruz | Chấn thương | Wound |
| Malaga | Julen Lobete | Chấn thương | Knee injury |
| Malaga | José Salinas | Treo giò | Escape clause |
| Malaga | Diego Murillo | Chấn thương | Knee injury |
| Malaga | Moussa Diarra | Nghi ngờ | Calf Injury |
| Malaga | Moussa Diarra | Chấn thương | Calf Injury |
| Malaga | Aarón Ochoa | Chấn thương | Knee injury |
| RCD Espanyol de Barcelona | Kike García | Chấn thương | Hamstring Injury |
| RCD Espanyol de Barcelona | Jofre Carreras Pagès | Chấn thương | Groin Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.25 | 21.00 | 1.03 | 21.00 | 1.5 | 8.25 | 1.08 | 10.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.90 | 1.90 | 07:08 05/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (29 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2021 | SPA Segunda Division | RCD Espanyol de Barcelona – Malaga | 3–0 |
| 03/11/2020 | SPA Segunda Division | Malaga – RCD Espanyol de Barcelona | 0–3 |
| 02/09/2020 | INT CF | RCD Espanyol de Barcelona – Malaga | 3–0 |
| 13/05/2018 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Malaga | 4–1 |
| 09/01/2018 | SPA La Liga | Malaga – RCD Espanyol de Barcelona | 0–1 |
| 04/02/2017 | SPA La Liga | Malaga – RCD Espanyol de Barcelona | 0–1 |
| 27/08/2016 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Malaga | 2–2 |
| 03/04/2016 | SPA La Liga | Malaga – RCD Espanyol de Barcelona | 1–1 |
| 22/11/2015 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Malaga | 2–0 |
| 15/02/2015 | SPA La Liga | Malaga – RCD Espanyol de Barcelona | 0–2 |
Phong độ gần đây
Malaga
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Getafe – Malaga | 1–0 | B |
| 18/09/2026 | SPA La Liga | Malaga – Villarreal CF | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | SPA La Liga | RC Celta – Malaga | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | SPA La Liga | Malaga – Levante | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Malaga | 4–0 | B |
RCD Espanyol de Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Elche CF | 1–3 | B |
| 16/09/2026 | SPA La Liga | Rayo Vallecano – RCD Espanyol de Barcelona | 2–1 | B |
| 12/09/2026 | SPA La Liga | CA Osasuna – RCD Espanyol de Barcelona | 0–2 | T |
| 07/09/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – RCD Espanyol de Barcelona | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Malaga vs RCD Espanyol de Barcelona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malaga vs RCD Espanyol de Barcelona thuộc La Liga, Vòng 8 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân La Rosaleda (Malaga).
- Kết quả Malaga vs RCD Espanyol de Barcelona là bao nhiêu?
- Malaga và RCD Espanyol de Barcelona hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Malaga vs RCD Espanyol de Barcelona gần đây thế nào?
- Trong 29 lần gặp nhau gần nhất: Malaga thắng 8, hòa 5, RCD Espanyol de Barcelona thắng 16. Lần gần nhất ngày 02/05/2021 (SPA Segunda Division) RCD Espanyol de Barcelona 3-0 Malaga.
- Phong độ Malaga và RCD Espanyol de Barcelona trước trận?
- Malaga: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDLD); RCD Espanyol de Barcelona: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDLL).
- Đội hình xuất phát Malaga vs RCD Espanyol de Barcelona?
- Malaga ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, RCD Espanyol de Barcelona dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

