Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julen Lobete

MalagaTiền đạoESP
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Julen Lobete là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—10500000100%0%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julen Lobete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026La Liga@ Real MadridB 0-4dự bị00000—0———
25/08/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-15000002/200/1—6,46
20/08/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-2dự bị00000—0———
21/06/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-1dự bị00000—0———
15/06/2026La Liga 2vs AlmeriaH 0-01000001/10——6,50
11/06/2026La Liga 2vs UD Las PalmasH 1-1dự bị00000—0———
08/06/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 1-0dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2@ Real ZaragozaT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs Racing SantanderH 1-13001000/101/4—6,45
16/05/2026La Liga 2@ AD CeutaT 4-1180000110/1002/2—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201919200 nghìn €
10/02/2020191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
07/10/2020201,0 triệu €
06/01/2021201,0 triệu €
29/06/2021201,5 triệu €
12/10/2021215,0 triệu €
29/12/2021215,0 triệu €
02/06/2022215,0 triệu €
28/06/2022213,0 triệu €
13/09/2022212,5 triệu €
10/11/2022222,3 triệu €
16/03/2023221,7 triệu €
22/06/2023221,5 triệu €
19/12/2023231,5 triệu €
23/06/2024231,5 triệu €
13/10/2024241,2 triệu €
12/12/2024241,2 triệu €
23/06/2025241,2 triệu €
29/12/2025251,2 triệu €
21/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com