
Gorka Carrera Zarranz
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Gorka Carrera Zarranz là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Tiểu sử Gorka Carrera Zarranz
Gorka Carrera Zarranz là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Real Sociedad B, mang quốc tịch Spain và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 590 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,60. Cầu thủ thi đấu bằng chân trái, giá trị thị trường là 4,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2031. Thương vụ chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2025, từ Real Sociedad C sang Real Sociedad B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 590 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/65 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | V | 6,02 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 3/8 | — | 5,78 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/7 | — | 6,05 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 10/20 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Touring KE | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Real Sociedad C | Touring KE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Vasconia U19 | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực49