Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Puga

MalagaHậu vệESP
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Carlos Puga là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—854130001080%51%306,02

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/210 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Puga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Real SociedadB 2-58000003/400/1—5,44
10/10/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1620000130/3424/10V6,22
20/09/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị00000—0———
18/09/2026La Ligavs Villarreal CFB 1-3750000116/23610/16—5,73
13/09/2026La Liga@ RC CeltaH 1-1230000011/1113/6—6,31
06/09/2026La Ligavs LevanteH 0-0230000013/2215/8V5,65
30/08/2026La Liga@ Real MadridB 0-4600000022/2934/11—5,64
25/08/2026La Ligavs RC DeportivoH 1-1900010051/6049/18—6,62
20/08/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-2720000123/2705/7V6,58
21/06/2026La Liga 2@ AlmeriaT 2-1900000028/34612/17—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212025 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
28/06/202221100 nghìn €
28/12/202222200 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
13/10/202423300 nghìn €
12/12/202424300 nghìn €
23/06/202524300 nghìn €
29/12/202525300 nghìn €
17/03/202625500 nghìn €
21/06/202625800 nghìn €
04/10/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh74
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com