Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Lebarbier

Real Sociedad BTiền vệFRA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Alex Lebarbier là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—753960003176%58%206,15

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/121 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Lebarbier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 1-4600021015/1925/9—5,84
04/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 2-324000005/700/2V5,55
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-3720000212/1957/8—6,27
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-123000006/90——6,75
12/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-163000017/1101/4V6,27
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1720010029/3203/4—6,58
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-2820000018/2434/7—5,79
27/08/2026La Liga@ Real MadridB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga@ Real BetisB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221850 nghìn €
28/12/20221850 nghìn €
29/06/20231850 nghìn €
19/12/20231950 nghìn €
23/06/20241950 nghìn €
17/12/20242050 nghìn €
26/03/202520150 nghìn €
24/06/202520200 nghìn €
15/10/202521400 nghìn €
29/12/202521400 nghìn €
21/06/202621400 nghìn €
22/09/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2022Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2021Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Star FC JugendReal Sociedad YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh43
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com