
Pablo Marin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 1 | 5,78 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/6 | Đ | 5,78 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,79 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 4/8 | — | 5,95 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 4/7 | — | 6,08 |
| 05/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 26/04/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 3-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực34