- Phạt góc12 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias · Có mây, mưa nhẹ 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): FC Barcelona chấp 0.25 · 3.60 / 1.28
FC Barcelona thắng Athletic Club 2-0 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
FC Barcelona vs Athletic Club 2-0 — La Liga 28/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Xavi Espart 27'
-
⚽ Raphael Dias Bellolikiến tạo: Pedri
37'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Gorka Guruzeta
- 60' 🔁 Alex Berenguerthay Iñaki Williams
- 60' 🔁 Robert Navarro Muñozthay Nico Williams
- 61' 🟨 Johaneko Louis-Jean
- 🔁 Rodrigo Hernandez Cascantethay Raphael Dias Belloli 63'
- 🔁 Daniel Olmo Carvajalthay Marc Bernal 63'
- 70' 🔁 Adama Boirothay Johaneko Louis-Jean
- 70' 🔁 Beñat Gerenabarrenathay Mikel Jauregizar
- 🔁 Jules Koundéthay Eric García 80'
- 🔁 Karim Adeyemithay Anthony Gordon 80'
- 81' 🔁 Alvaro Djalo Dias Fernandesthay Gorka Guruzeta
-
⚽ Fermín López
82'
2 - 0 - 🔁 João Cancelothay Pedri 85'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 14Tổng cú sút16
- 10Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích5
- 22Sút trong vòng cấm5
- 5Sút bị chặn0
- 12Phạt góc5
- 62Tấn công nguy hiểm39
- 130Tấn công65
- 621Chuyền252
- 560Chuyền chính xác183
- 7Chuyền then chốt2
- 17Chuyền dài5
- 18Rê bóng12
- 25Tạt bóng23
- 42Tranh chấp43
- 24Tắc bóng18
- 40Cản phá51
- 7Cứu thua18
- 13Phạm lỗi7
- 20Bị phạm lỗi20
- 8Việt vị5
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: FC Barcelona chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.60 / 1.28. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 16.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. FC Barcelona kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Barcelona ép sân · cột hướng xuống: Athletic Club ép sân. FC Barcelona kiểm soát thế trận 67% thời gian, Athletic Club 26%.
FC BarcelonaAthletic Club| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joan García | Thủ môn | 6.99 |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 7.88 |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | 7.11 |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 7.52 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 7.67 |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 7.7 |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 6.54 |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 7.2 |
| 11 | Raphael Dias Belloli © | Tiền đạo | 8.2 |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ |
| 28 | Brian Farinas | Tiền vệ |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ |
| 31 | Eder Aller González | Thủ môn |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo |
Athletic Club · HLV Edin Terzic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 8.01 |
| 5 | Yeray Álvarez | Hậu vệ | 6.32 |
| 14 | Aymeric Laporte | Hậu vệ | 6.67 |
| 15 | Hugo Rincón Lumbreras | Hậu vệ | 6.02 |
| 31 | Johaneko Louis-Jean | Hậu vệ | 6.32 |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ | 6.36 |
| 9 | Iñaki Williams © | Tiền vệ | 5.94 |
| 10 | Nico Williams | Tiền vệ | 6.04 |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ | 6.15 |
| 28 | Peio Canales | Tiền vệ | 6.08 |
| 11 | Gorka Guruzeta | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Maroan Sannadi | Tiền đạo |
| 16 | Iñigo Ruiz De Galarreta | Tiền vệ |
| 20 | Alejandro Rego Mora | Tiền vệ |
| 4 | Aitor Paredes | Hậu vệ |
| 13 | Alejandro Padilla Pérez | Thủ môn |
| 23 | Robert Navarro Muñoz | Tiền vệ |
| 30 | Iker Monreal | Hậu vệ |
| 24 | Beñat Gerenabarrena | Tiền vệ |
| 25 | Alvaro Djalo Dias Fernandes | Tiền đạo |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ |
| 7 | Alex Berenguer | Tiền đạo |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Barcelona | Dominik Livaković | Treo giò | Inactive |
| FC Barcelona | Frenkie de Jong | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Pablo Martín Páez Gavira | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Marc Casadó | Treo giò | Rest |
| FC Barcelona | Roony Bardghji | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Hector Fort | Treo giò | Rest |
| Athletic Club | Andoni Gorosabel | Chấn thương | Muscle Injury |
| Athletic Club | Daniel Vivian Moreno | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Athletic Club | Beñat Prados Díaz | Chấn thương | Thigh problems |
| Athletic Club | Nico Serrano | Treo giò | Rest |
| Athletic Club | Unai Egiluz Arroyo | Chấn thương | Knee injury |
| Athletic Club | Johaneko Louis-Jean | Nghi ngờ | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.60 | 1.28 | 1.00 | 51 | 451.00 | 2.5 | 7.00 | 1.11 | 16.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 2.00 | 1.80 | 04:47 19/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | SPA La Liga | Athletic Club – FC Barcelona | 0–1 |
| 08/01/2026 | Supercopa de España | FC Barcelona – Athletic Club | 5–0 |
| 22/11/2025 | SPA La Liga | FC Barcelona – Athletic Club | 4–0 |
| 26/05/2025 | SPA La Liga | Athletic Club – FC Barcelona | 0–3 |
| 09/01/2025 | Supercopa de España | Athletic Club – FC Barcelona | 0–2 |
| 25/08/2024 | SPA La Liga | FC Barcelona – Athletic Club | 2–1 |
| 04/03/2024 | SPA La Liga | Athletic Club – FC Barcelona | 0–0 |
| 25/01/2024 | Copa del Rey | Athletic Club – FC Barcelona | 2–2 |
| 23/10/2023 | SPA La Liga | FC Barcelona – Athletic Club | 1–0 |
| 13/03/2023 | SPA La Liga | Athletic Club – FC Barcelona | 0–1 |
Phong độ gần đây
FC Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | SPA La Liga | Elche CF – FC Barcelona | 0–5 | T |
| 20/08/2026 | Joan Gamper Trophy | FC Barcelona – Al Ahly FC | 2–1 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | FC Basel 1893 – FC Barcelona | 2–5 | T |
| 09/08/2026 | INT CF | Udinese – FC Barcelona | 1–0 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | FC Barcelona – Nottingham Forest | 1–0 | T |
Athletic Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 1–3 | B |
| 22/08/2026 | INT CF | Real Zaragoza – Athletic Club | 3–1 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | Atalanta – Athletic Club | 1–0 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Marseille – Athletic Club | 3–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | Burgos CF – Athletic Club | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Barcelona vs Athletic Club đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Barcelona vs Athletic Club thuộc La Liga, Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 28/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả FC Barcelona vs Athletic Club là bao nhiêu?
- FC Barcelona thắng Athletic Club 2-0; hiệp một 1-0.
- Kèo FC Barcelona vs Athletic Club bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: FC Barcelona chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.60 / 1.28; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 16.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 451.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu FC Barcelona vs Athletic Club gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FC Barcelona thắng 20, hòa 7, Athletic Club thắng 3. Lần gần nhất ngày 08/03/2026 (SPA La Liga) Athletic Club 0-1 FC Barcelona.
- Phong độ FC Barcelona và Athletic Club trước trận?
- FC Barcelona: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWD); Athletic Club: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWW).
- Đội hình xuất phát FC Barcelona vs Athletic Club?
- FC Barcelona ra sân với sơ đồ 4-3-3, Athletic Club dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

