
Aymeric Laporte là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.913Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 645 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 53% | 1 | 1 | 6,78 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 57% | 0 | 0 | 6,91 |
| World Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 728 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 93% | 53% | 1 | 0 | 7,42 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 97% | 78% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 544/581 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/49 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/307 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 616/659 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/347 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 1 | 2/5 | Đ | 5,30 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 87/96 | 1 | 3/8 | V | 7,07 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 126/132 | 0 | 4/5 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 103/109 | 1 | 1/4 | — | 6,68 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 3/5 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/96 | 4 | 7/10 | — | 7,23 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 111/118 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/71 | 1 | 4/7 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2012 | 18 | 600 nghìn € |
| 10/01/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 20/10/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 19 | 10,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 21 | 20,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 25,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 25,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 23 | 50,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 60,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 75,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 75,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 60,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 50,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 27 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 45,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 45,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 38,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 20,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Al Nassr | Athletic Club | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 23/08/2023 | Manchester City | Al Nassr | Hết hạn mượn 27.5M € | 27,5 triệu € |
| 29/01/2018 | Athletic Club | Manchester City | Hết hạn mượn 65M € | 65,0 triệu € |
| 16/12/2012 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aviron Bayonnais U17 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SU Agen Jugend | Aviron Bayonnais U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực69