- Phạt góc12 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias · Có mây, mưa nhẹ 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): FC Barcelona chấp 0.25 · 3.60 / 1.28
FC Barcelona thắng Athletic Club 2-0 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Đội hình FC Barcelona vs Athletic Club 2-0 — La Liga 28/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joan García | Thủ môn | 6.99 |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 7.88 |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | 7.11 |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 7.52 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 7.67 |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 7.7 |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 6.54 |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 7.2 |
| 11 | Raphael Dias Belloli © | Tiền đạo | 8.2 |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ |
| 28 | Brian Farinas | Tiền vệ |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ |
| 31 | Eder Aller González | Thủ môn |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo |
Athletic Club · HLV Edin Terzic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 8.01 |
| 5 | Yeray Álvarez | Hậu vệ | 6.32 |
| 14 | Aymeric Laporte | Hậu vệ | 6.67 |
| 15 | Hugo Rincón Lumbreras | Hậu vệ | 6.02 |
| 31 | Johaneko Louis-Jean | Hậu vệ | 6.32 |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ | 6.36 |
| 9 | Iñaki Williams © | Tiền vệ | 5.94 |
| 10 | Nico Williams | Tiền vệ | 6.04 |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ | 6.15 |
| 28 | Peio Canales | Tiền vệ | 6.08 |
| 11 | Gorka Guruzeta | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Maroan Sannadi | Tiền đạo |
| 16 | Iñigo Ruiz De Galarreta | Tiền vệ |
| 20 | Alejandro Rego Mora | Tiền vệ |
| 4 | Aitor Paredes | Hậu vệ |
| 13 | Alejandro Padilla Pérez | Thủ môn |
| 23 | Robert Navarro Muñoz | Tiền vệ |
| 30 | Iker Monreal | Hậu vệ |
| 24 | Beñat Gerenabarrena | Tiền vệ |
| 25 | Alvaro Djalo Dias Fernandes | Tiền đạo |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ |
| 7 | Alex Berenguer | Tiền đạo |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Barcelona | Dominik Livaković | Treo giò | Inactive |
| FC Barcelona | Frenkie de Jong | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Pablo Martín Páez Gavira | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Marc Casadó | Treo giò | Rest |
| FC Barcelona | Roony Bardghji | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Hector Fort | Treo giò | Rest |
| Athletic Club | Andoni Gorosabel | Chấn thương | Muscle Injury |
| Athletic Club | Daniel Vivian Moreno | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Athletic Club | Beñat Prados Díaz | Chấn thương | Thigh problems |
| Athletic Club | Nico Serrano | Treo giò | Rest |
| Athletic Club | Unai Egiluz Arroyo | Chấn thương | Knee injury |
| Athletic Club | Johaneko Louis-Jean | Nghi ngờ | Wound |

