
Roony Bardghji là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 91% | 62% | 0 | 0 | 9,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 9,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/46 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/36 | 2 | 4/6 | — | 6,93 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 5/10 | — | 6,51 |
| 11/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/42 | 1 | 2/8 | — | 6,67 |
| 25/04/2026 | La Liga | @ Getafe | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/23 | 1 | 3/7 | — | 7,50 |
| 23/04/2026 | La Liga | vs RC Celta | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/34 | 1 | 4/8 | — | 6,99 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 11/04/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 16 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 17 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2023 | 17 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 18 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 18 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 19 | 9,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 19 | 7,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | FC Copenhagen | FC Barcelona | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 12/07/2022 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Malmo FFU17 | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật62
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực41