Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roony Bardghji

FC BarcelonaTiền đạoSWE
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Roony Bardghji là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu cúp Tây Ban Nha——11721021191%62%009,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 9,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/46 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roony Bardghji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Giao hữu CLB@ Birmingham CityH 2-2450022031/3624/6—6,93
24/05/2026La Liga@ Valencia CFB 1-3dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs Real BetisT 3-127001007/800/2—6,49
14/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 0-1620010121/2305/10—6,51
11/05/2026La Ligavs Real MadridT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-1620021038/4212/8—6,67
25/04/2026La Liga@ GetafeT 2-0600010123/2313/7—7,50
23/04/2026La Ligavs RC CeltaT 1-0360011132/3414/8—6,99
15/04/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridT 2-11001015/601/1—6,91
11/04/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/2021161,0 triệu €
19/06/2022161,5 triệu €
21/12/2022172,0 triệu €
25/06/2023172,0 triệu €
18/09/2023174,0 triệu €
20/12/2023189,0 triệu €
09/06/2024189,0 triệu €
08/12/2024199,0 triệu €
15/06/2025197,5 triệu €
01/10/20251910,0 triệu €
11/12/20252010,0 triệu €
15/03/20262015,0 triệu €
04/06/20262015,0 triệu €
04/10/2026208,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025FC CopenhagenFC BarcelonaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
12/07/2022FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
31/01/2021FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
07/07/2020Malmo FFU17FC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy71
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com