
Wojciech Szczęsny là thủ môn 36 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 4,99 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,12 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 4,99 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2007 | 16 | 100 nghìn € |
| 18/03/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/11/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/04/2010 | 20 | 475 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | 525 nghìn € |
| 31/01/2011 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 5,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 12,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 14,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 15,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 14,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 16,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 14,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 10,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 12,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 14,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 17,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 35,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 32,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 35,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 35,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 31 | 25,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 31 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 13,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 6,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 35 | 900 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2024 | — | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Juventus | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2017 | Arsenal | Juventus | Hết hạn mượn 18.4M € | 18,4 triệu € |
| 29/06/2017 | AS Roma | Arsenal | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Arsenal | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2010 | Brentford | Arsenal | Cho mượn | — |
| 19/11/2009 | Arsenal | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Arsenal U18 | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Legia Warsaw Youth | Arsenal U18 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2004 | — | Legia Warsaw Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 169
- Chỉ số 286
- Chỉ số 459
- Chỉ số 382