Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wojciech Szczęsny

FC BarcelonaThủ mônPOL
36Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Wojciech Szczęsny là thủ môn 36 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—104500075%0%004,99
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cúp Joan Gamper2026—1017000100%—006,12
Siêu cúp Tây Ban Nha——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,99

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/01/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wojciech Szczęsny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4dự bị000—0———
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1dự bị000—0———
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1dự bị000—0———
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2450003/400/1—4,99
13/09/2026La Liga@ LevanteT 4-2dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 5-1dự bị000—0———
06/09/2026La Liga@ Valencia CFT 5-0dự bị000—0———
01/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 5-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 50 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 475 nghìn €2010: 525 nghìn €2011: 2,0 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 12,0 triệu €2012: 14,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 16,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20072026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/200716100 nghìn €
18/03/200817100 nghìn €
05/08/20091950 nghìn €
22/11/200919400 nghìn €
20/04/201020475 nghìn €
24/09/201020525 nghìn €
31/01/2011202,0 triệu €
07/08/2011215,5 triệu €
05/02/20122112,0 triệu €
23/06/20122214,0 triệu €
27/01/20132215,0 triệu €
01/07/20132314,0 triệu €
14/01/20142315,0 triệu €
11/08/20142416,0 triệu €
11/02/20152414,0 triệu €
30/06/20152510,0 triệu €
03/01/20162510,0 triệu €
31/05/20162612,0 triệu €
31/07/20162612,0 triệu €
01/01/20172614,0 triệu €
07/06/20172717,0 triệu €
28/12/20172718,0 triệu €
23/03/20182720,0 triệu €
06/06/20182820,0 triệu €
19/12/20182830,0 triệu €
05/06/20192935,0 triệu €
11/12/20192940,0 triệu €
07/04/20202932,0 triệu €
24/08/20203035,0 triệu €
28/12/20203035,0 triệu €
30/05/20213125,0 triệu €
13/10/20213115,0 triệu €
27/12/20213115,0 triệu €
06/06/20223215,0 triệu €
10/11/20223213,0 triệu €
14/06/20233310,0 triệu €
19/12/2023338,0 triệu €
04/06/2024346,0 triệu €
10/10/2024343,0 triệu €
26/12/2024341,0 triệu €
08/06/2025351,0 triệu €
11/12/202535900 nghìn €
04/06/202636800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2024—FC BarcelonaChuyển nhượng—
26/08/2024JuventusFree playerTrở lại—
18/07/2017ArsenalJuventusHết hạn mượn 18.4M €18,4 triệu €
29/06/2017AS RomaArsenalCho mượn—
28/07/2015ArsenalAS RomaChuyển nhượng—
29/05/2010BrentfordArsenalCho mượn—
19/11/2009ArsenalBrentfordChuyển nhượng—
30/06/2008Arsenal U18ArsenalChuyển nhượng—
31/12/2005Legia Warsaw YouthArsenal U18Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2004—Legia Warsaw YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 286
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 382
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com