Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedri

FC BarcelonaTiền vệESP
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150,0 triệu €Giá trị

Pedri là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.841Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—976211017192%49%007,18
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422070012292%50%006,98
Cúp C1 châu Âu2026-2027—331960012091%12%007,22
World Cup2026—854990005288%52%106,92
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443012007391%68%007,99
Cúp Joan Gamper2026—10170000090%—007,01
Siêu cúp Tây Ban Nha——221620012193%31%107,45

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
540/585 (92%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/32 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/242 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/170 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/471 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/380 (91%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/19 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/177 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4600020136/3800/2—6,77
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-29000002103/11236/11—7,03
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1730000269/7600/1—7,20
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0290010146/5012/3—7,20
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-18700001100/11125/9—7,13
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1670011370/7433/6—7,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1330111131/340——7,01
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2200000022/2311/3—6,58
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1860020460/6623/7—7,07
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2610000548/5000/2—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 90,0 triệu €2022: 100,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2023: 90,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 100,0 triệu €2025: 120,0 triệu €2025: 140,0 triệu €2025: 140,0 triệu €2026: 150,0 triệu €2026: 150,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/2019165,0 triệu €
19/12/2019178,0 triệu €
07/04/2020177,2 triệu €
07/10/20201715,0 triệu €
22/11/20201730,0 triệu €
04/01/20211850,0 triệu €
18/03/20211870,0 triệu €
30/05/20211870,0 triệu €
14/07/20211880,0 triệu €
29/12/20211980,0 triệu €
02/06/20221980,0 triệu €
22/09/20221990,0 triệu €
06/11/202219100,0 triệu €
12/06/202320100,0 triệu €
21/12/20232190,0 triệu €
20/03/20242180,0 triệu €
06/06/20242180,0 triệu €
26/12/202422100,0 triệu €
20/03/202522120,0 triệu €
08/06/202522140,0 triệu €
11/12/202523140,0 triệu €
15/03/202623150,0 triệu €
04/06/202623150,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 150,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2020UD Las PalmasFC BarcelonaCho mượn—
02/09/2019FC BarcelonaUD Las PalmasChuyển nhượng—
01/09/2019UD Las PalmasFC BarcelonaHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/06/2019Las Palmas U19UD Las PalmasChuyển nhượng—
19/05/2018CF Real Juventud Laguna YouthLas Palmas U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật86
  • Tư duy74
  • Sức mạnh49
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com