Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pau Cubarsí

FC BarcelonaHậu vệESP
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

Pau Cubarsí là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—665120023094%69%107,13
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000095%47%006,51
Cúp Joan Gamper2026—00000000——00—
Siêu cúp Tây Ban Nha——221800000098%40%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
562/593 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/43 (69%)
Không chiến thắng / thua
21 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/243 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/214 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pau Cubarsí · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4900000161/660——6,05
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-29002002106/10916/9—8,01
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1900000063/6812/4—6,69
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1900000093/9913/6—6,76
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1900010282/8714/7—6,87
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2900000058/5902/3—6,54
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1900010090/9705/8—6,55
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ LevanteT 4-29000000109/11427/9—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2026: 80,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202316500 nghìn €
19/12/2023161,5 triệu €
20/03/20241725,0 triệu €
06/06/20241730,0 triệu €
10/10/20241740,0 triệu €
26/12/20241770,0 triệu €
08/06/20251880,0 triệu €
11/12/20251880,0 triệu €
04/06/20261980,0 triệu €
21/07/202619100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 100,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2023Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Girona FC YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh81
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com