
Alex Berenguer là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
460Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 460 | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 82% | 53% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/208 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/58 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 35/38 | 2 | 11/17 | — | 7,35 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 4 | 7/13 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 1/1 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | V | 7,20 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 29/37 | 1 | 4/10 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/9 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/49 | 1 | 5/11 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 5/12 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2020 | Torino | Athletic Club | Hết hạn mượn 11.125M € | 11,1 triệu € |
| 16/07/2017 | CA Osasuna | Torino | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Osasuna Youth | Osasuna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật77
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực43