
Oihan Sancet là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 515 | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | 79% | 49% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/157 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 27/30 | 0 | 2/8 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 6/10 | — | 8,01 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 8/12 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 31/36 | 1 | 10/20 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 0 | 3/4 | — | 7,06 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/16 | 3 | 6/9 | — | 6,16 |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/19 | 2 | 4/6 | — | 7,89 |
| 26/04/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/8 | — | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 20,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 22 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 30,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 40,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 50,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 60,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 60,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2020 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U19 | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Osasuna Youth | Athletic Bilbao Youth | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực45