Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xavi Espart

FC BarcelonaHậu vệESP
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Xavi Espart là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—776201028288%60%107,21
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11741001183%50%007,01
Cúp Joan Gamper2026—11450002183%42%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/368 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/70 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xavi Espart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4741011135/4234/8—7,01
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2900020155/6114/11—6,63
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1dự bị00000—0———
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0900020158/6114/6—7,26
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 13-0450010130/3313/3—7,19
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 1-2450000036/4001/4V5,95
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1dự bị00000—0———
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ LevanteT 4-2801011047/5169/12—7,60
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20241750 nghìn €
24/06/20251850 nghìn €
15/10/202518300 nghìn €
29/12/202518300 nghìn €
17/03/2026185,0 triệu €
07/06/2026195,0 triệu €
04/10/20261925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2024Barcelona U18FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2023Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com