Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gerard Martín

FC BarcelonaHậu vệESP
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Gerard Martín là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
829Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—875710001093%52%106,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221800000087%83%006,41
Cúp Joan Gamper2026—11450000085%100%006,83
Siêu cúp Tây Ban Nha2026—20330000085%—006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
510/548 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/131 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gerard Martín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4900000058/6304/4—6,32
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2450000044/4600/2—6,30
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1900000057/6816/8—6,50
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0900000188/10024/6—7,31
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1310000038/4314/4—6,80
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2900000066/6902/4—6,11
13/09/2026La Liga@ LevanteT 4-2450000043/4814/6V6,23
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 5-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ Valencia CFT 5-0900000082/8911/4—7,38
01/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20211950 nghìn €
12/10/202119100 nghìn €
29/12/202119100 nghìn €
28/06/202220100 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202321200 nghìn €
19/12/202321300 nghìn €
25/03/202422400 nghìn €
23/06/202422400 nghìn €
10/10/2024223,0 triệu €
26/12/2024225,0 triệu €
20/03/2025237,5 triệu €
08/06/20252312,0 triệu €
11/12/20252320,0 triệu €
15/03/20262425,0 triệu €
04/06/20262435,0 triệu €
04/10/20262440,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
18/07/2023UE CornellaFC Barcelona AtlèticHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021UD Cornella U19UE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2019UE Cornellà YouthUD Cornella U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh77
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com