
Gerard Martín là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
829Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 571 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 52% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 83% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 2026 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 510/548 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/131 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 4/4 | — | 6,32 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 1 | 6/8 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/100 | 2 | 4/6 | — | 7,31 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/4 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/69 | 0 | 2/4 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 4/6 | V | 6,23 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 1 | 1/4 | — | 7,38 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/10/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 35,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh77
- Thể lực59