
Robert Navarro Muñoz
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Robert Navarro Muñoz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
244Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 488 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/172 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/28 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/30 | 1 | 4/8 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/22 | 1 | 2/8 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 4 | 4/5 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/34 | 0 | 2/5 | V | 8,20 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 4/9 | — | 6,07 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/25 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 17 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 2,7 triệu € |
| 07/10/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RCD Mallorca | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Real Sociedad | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/06/2024 | Cadiz CF | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Real Sociedad | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Real Sociedad | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Monaco U19 | Real Sociedad B | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 01/07/2018 | Barcelona U16 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Osasuna Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật66
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực44