Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric García

FC BarcelonaHậu vệESP
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Eric García là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—876041006291%56%007,14
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11730000092%66%006,89
Cúp Joan Gamper2026—11630000086%60%006,87
Siêu cúp Tây Ban Nha——221730001095%60%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
543/592 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/40 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/230 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2451011029/310——7,28
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1730000137/4024/6—6,89
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-09000110121/12424/7—6,64
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1900010269/7313/7—6,88
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2900000179/8812/3—6,51
13/09/2026La Liga@ LevanteT 4-2900010093/10344/7—6,91
06/09/2026La Liga@ Valencia CFT 5-0290000032/3400/1—7,24
01/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 5-2dự bị00000—0———
28/08/2026La Ligavs Athletic ClubT 2-0800020158/6846/10—7,67
24/08/2026La Liga@ Elche CFT 5-0900000162/7146/9—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/2019187,0 triệu €
07/04/2020196,3 triệu €
29/07/20201916,0 triệu €
12/10/20201920,0 triệu €
17/03/20212020,0 triệu €
30/05/20212020,0 triệu €
29/12/20212018,0 triệu €
02/06/20222118,0 triệu €
06/11/20222118,0 triệu €
22/03/20232212,0 triệu €
12/06/20232210,0 triệu €
12/10/20232212,0 triệu €
21/12/20232215,0 triệu €
06/06/20242320,0 triệu €
26/12/20242318,0 triệu €
20/03/20252415,0 triệu €
08/06/20252418,0 triệu €
01/10/20252425,0 triệu €
11/12/20252430,0 triệu €
15/03/20262535,0 triệu €
04/06/20262540,0 triệu €
04/10/20262545,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh76
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com