
Iñigo Ruiz De Galarreta
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Iñigo Ruiz De Galarreta là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 431 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 86% | 44% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/315 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/49 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 2/6 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 75/85 | 3 | 12/19 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 4/7 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 0/4 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 41/44 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | V | 5,51 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/6 | — | 5,77 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 3/8 | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/07/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/08/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/01/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/11/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | RCD Mallorca | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | UD Las Palmas | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | RCD Mallorca | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | UD Las Palmas | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | FC Barcelona Atlètic | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 16/07/2017 | Numancia | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 11/07/2016 | Athletic Club | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CD Leganes | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 10/08/2015 | Athletic Club | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Real Zaragoza | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | Athletic Club | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Mirandes | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 05/08/2013 | Athletic Club | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2013 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Athletic Bilbao U19 | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật68
- Tư duy66
- Sức mạnh48
- Thể lực54