- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng2 – 5
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân San Mamés Stadium, Bilbao · Trọng tài: Cesar Soto Grado · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.65
Sevilla FC thắng 3-1 ngay trên sân của Athletic Club.
Athletic Club vs Sevilla FC 1-3 — La Liga 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟥 Yuri Berchiche 11'
-
15'
0 - 1 ⚽ Joaquín Martínez Gauna - 22' 🟨 Peque Fernández
- 🟨 Gorka Guruzeta 25'
- 25' 🟨 Miguel Sierra
- 39' 🟨 Jon Guridi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Nicolás Guillénthay Jon Guridi
- 45' 🔁 Chidera Ejukethay Miguel Sierra
- 45' 🔁 Isaac Romerothay Peque Fernández
-
50'
0 - 2 ⚽ Chidera Ejukekiến tạo: Isaac Romero -
57'
0 - 3 ⚽ Isaac Romerokiến tạo: Joaquín Martínez Gauna - 🔁 Maroan Sannadithay Gorka Guruzeta 58'
- 🔁 Aymeric Laportethay Jesus Areso 58'
- 🔁 Nico Williamsthay Iñaki Williams 58'
- 68' 🔁 José Ángel Carmonathay Arouna Sangante
-
⚽ Aitor Paredeskiến tạo: Yeray Álvarez
70'
1 - 3 - 🔁 Hugo Rincón Lumbrerasthay Aitor Paredes 74'
- 78' 🔁 Julio Diazthay Joaquín Martínez Gauna
- 🔁 Iñigo Ruiz De Galarretathay Beñat Gerenabarrena 83'
- 🟨 Iñigo Ruiz De Galarreta 86'
- 93+3' 🟨 Nicolás Guillén
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 14Tổng cú sút24
- 8Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích2
- 18Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn1
- 10Phạt góc3
- 83Tấn công nguy hiểm15
- 130Tấn công80
- 519Chuyền284
- 422Chuyền chính xác209
- 7Chuyền then chốt0
- 14Chuyền dài5
- 30Rê bóng8
- 16Tạt bóng23
- 71Tranh chấp58
- 19Tắc bóng45
- 52Cản phá67
- 8Cứu thua12
- 19Phạm lỗi7
- 32Bị phạm lỗi12
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Athletic Club kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Athletic Club ép sân · cột hướng xuống: Sevilla FC ép sân. Athletic Club kiểm soát thế trận 59% thời gian, Sevilla FC 28%.
Athletic ClubSevilla FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Athletic Club · HLV Edin Terzic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 6.0 |
| 4 | Aitor Paredes | Hậu vệ | 7.44 |
| 5 | Yeray Álvarez | Hậu vệ | 7.3 |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ | 6.41 |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ | 4.94 |
| 7 | Alex Berenguer | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ | 6.38 |
| 9 | Iñaki Williams © | Tiền vệ | 6.53 |
| 24 | Beñat Gerenabarrena | Tiền vệ | 6.1 |
| 28 | Peio Canales | Tiền vệ | 7.18 |
| 11 | Gorka Guruzeta | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Alvaro Djalo Dias Fernandes | Tiền đạo |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ |
| 14 | Aymeric Laporte | Hậu vệ |
| 31 | Johaneko Louis-Jean | Hậu vệ |
| 23 | Robert Navarro Muñoz | Tiền vệ |
| 13 | Alejandro Padilla Pérez | Thủ môn |
| 20 | Alejandro Rego Mora | Tiền vệ |
| 15 | Hugo Rincón Lumbreras | Hậu vệ |
| 16 | Iñigo Ruiz De Galarreta | Tiền vệ |
| 21 | Maroan Sannadi | Tiền đạo |
| 10 | Nico Williams | Tiền đạo |
Sevilla FC · HLV Luis Garcia Plaza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Odysseas Vlachodimos | Thủ môn | 7.58 |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sánchez | Hậu vệ | 6.9 |
| 5 | Andrés Castrín | Hậu vệ | 7.05 |
| 12 | Arouna Sangante | Hậu vệ | 6.71 |
| 17 | Gabriel Suazo © | Hậu vệ | 6.49 |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | 6.42 |
| 10 | Peque Fernández | Tiền vệ | 6.13 |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ | 6.06 |
| 19 | Joaquín Martínez Gauna | Tiền vệ | 8.33 |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền vệ | 6.54 |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ |
| 37 | Ibrahima Sow | Tiền đạo |
| 33 | Rafael Romero Morilla | Thủ môn |
| 16 | Isaac Romero | Tiền đạo |
| 34 | Iker Ortín | Hậu vệ |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ |
| 13 | Fran González | Thủ môn |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo |
| 3 | Julio Diaz | Hậu vệ |
| 28 | Manuel Bueno Sebastián | Tiền vệ |
| 27 | Nicolás Guillén | Tiền vệ |
| 26 | Manuel Ángel Castillo | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Athletic Club | Andoni Gorosabel | Chấn thương | Muscle Injury |
| Athletic Club | Daniel Vivian Moreno | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Athletic Club | Unai Vencedor | Treo giò | Inactive |
| Athletic Club | Beñat Prados Díaz | Treo giò | Inactive |
| Athletic Club | Nico Serrano | Treo giò | Rest |
| Athletic Club | Unai Egiluz Arroyo | Chấn thương | Knee injury |
| Sevilla FC | Marcos do Nascimento Teixeira | Chấn thương | Foot injury |
| Sevilla FC | Rubén Vargas | Chấn thương | Wound |
| Sevilla FC | Alfonso González Martínez | Chấn thương | Muscle Injury |
| Sevilla FC | Kike Salas | Treo giò | Red card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.65 | 501.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 9.00 | 1.07 | 13.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2 | 1.80 | 2.00 | 07:48 17/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Athletic Club | 2–1 |
| 18/08/2025 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 3–2 |
| 16/03/2025 | SPA La Liga | Sevilla FC – Athletic Club | 0–1 |
| 29/09/2024 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 1–1 |
| 20/05/2024 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 2–0 |
| 05/01/2024 | SPA La Liga | Sevilla FC – Athletic Club | 0–2 |
| 28/04/2023 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 0–1 |
| 08/10/2022 | SPA La Liga | Sevilla FC – Athletic Club | 1–1 |
| 23/05/2022 | SPA La Liga | Sevilla FC – Athletic Club | 1–0 |
| 12/12/2021 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 0–1 |
Phong độ gần đây
Athletic Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | INT CF | Atalanta – Athletic Club | 1–0 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Marseille – Athletic Club | 3–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | Burgos CF – Athletic Club | 0–3 | T |
| 30/07/2026 | INT CF | Racing Santander – Athletic Club | 0–3 | T |
| 26/07/2026 | INT CF | Athletic Club – Eibar | 2–2 | H |
Sevilla FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Rayo Vallecano | 2–1 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Bayer 04 Leverkusen – Sevilla FC | 2–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | FC Utrecht – Sevilla FC | 0–1 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | NEC Nijmegen – Sevilla FC | 1–2 | T |
| 27/07/2026 | INT CF | Sevilla FC – AD Ceuta | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Athletic Club vs Sevilla FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Athletic Club vs Sevilla FC thuộc La Liga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân San Mamés Stadium (Bilbao).
- Kết quả Athletic Club vs Sevilla FC là bao nhiêu?
- Sevilla FC thắng Athletic Club 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Athletic Club vs Sevilla FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Athletic Club thắng 14, hòa 3, Sevilla FC thắng 13. Lần gần nhất ngày 25/01/2026 (SPA La Liga) Sevilla FC 2-1 Athletic Club.
- Phong độ Athletic Club và Sevilla FC trước trận?
- Athletic Club: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDW); Sevilla FC: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWD).
- Đội hình xuất phát Athletic Club vs Sevilla FC?
- Athletic Club ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sevilla FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

