Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Cancelo

FC BarcelonaHậu vệPOR
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

João Cancelo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.382Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443052005485%48%206,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332701015287%57%106,85
La Liga2026-2027—622061005288%34%106,70
World Cup2026—553140013086%50%007,00
Vòng loại World Cup châu Âu2026—442872027391%63%107,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/175 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/202 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/161 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/161 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/224 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Cancelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4900010146/5533/7V5,54
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1901022265/7216/10—7,72
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1631043134/3823/8V7,38
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2631011019/2723/5—6,93
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1900000229/3645/10V6,26
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0890000168/7401/2—6,85
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1900011054/5824/11—6,67
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2781031154/6202/7V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/2012181,0 triệu €
07/11/2013191,0 triệu €
19/02/2014192,0 triệu €
21/10/2014202,0 triệu €
22/01/2015202,0 triệu €
30/06/2015215,0 triệu €
21/11/20152110,0 triệu €
21/02/20162110,0 triệu €
14/07/20162215,0 triệu €
26/10/20162220,0 triệu €
23/01/20172220,0 triệu €
04/06/20172320,0 triệu €
28/12/20172320,0 triệu €
23/03/20182325,0 triệu €
06/06/20182435,0 triệu €
11/10/20182440,0 triệu €
19/12/20182455,0 triệu €
05/06/20192555,0 triệu €
09/12/20192550,0 triệu €
08/03/20202545,0 triệu €
07/04/20202536,0 triệu €
12/10/20202636,0 triệu €
17/03/20212650,0 triệu €
31/05/20212755,0 triệu €
22/12/20212760,0 triệu €
14/06/20222865,0 triệu €
02/11/20222870,0 triệu €
28/03/20232860,0 triệu €
21/06/20232950,0 triệu €
21/12/20232940,0 triệu €
20/03/20242930,0 triệu €
06/06/20243025,0 triệu €
12/12/20243018,0 triệu €
26/05/20253115,0 triệu €
17/12/20253110,0 triệu €
15/03/2026319,0 triệu €
04/06/2026328,0 triệu €
04/10/2026327,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Al HilalFC BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2026FC BarcelonaAl HilalCho mượn—
12/01/2026Al HilalFC BarcelonaChuyển nhượng—
26/08/2024Manchester CityAl HilalHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2024FC BarcelonaManchester CityCho mượn—
31/08/2023Manchester CityFC BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2023FC Bayern MunichManchester CityCho mượn—
30/01/2023Manchester CityFC Bayern MunichChuyển nhượng—
06/08/2019JuventusManchester CityHết hạn mượn 65M €65,0 triệu €
30/06/2018Valencia CFJuventusHết hạn mượn 40.4M €40,4 triệu €
29/06/2018Inter MilanValencia CFCho mượn—
21/08/2017Valencia CFInter MilanChuyển nhượng—
30/06/2015BenficaValencia CFHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2015Valencia CFBenficaCho mượn—
19/08/2014BenficaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2014SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
31/12/2012Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Barreirense YouthBenfica U15Hết hạn mượn 0.072M €72 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy67
  • Sức mạnh64
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com