
Alvaro Djalo Dias Fernandes
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Alvaro Djalo Dias Fernandes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 57% | 11% | 0 | 0 | 6,90 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 25% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/5 | — | 7,29 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Wakrah Sports Club | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 15/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Athletic Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Sporting Braga | Athletic Club | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực35