
Andreas Christensen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 402 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 97% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 33% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/346 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/104 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/38 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 59 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/60 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/46 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 101/104 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 5-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/48 | 0 | 2/2 | — | 7,35 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/72 | 2 | 4/6 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 0 | 3/8 | — | 7,44 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | vs Al Ahly FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/38 | 1 | 1/1 | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Basel 1893 | T 5-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/74 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 19 | 6,5 triệu € |
| 12/04/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 14,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 16,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 30,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 24,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 24,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 28,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 35,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 28 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 29 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2022 | Chelsea | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Borussia Monchengladbach | Chelsea | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Chelsea | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Brondby IF U17 | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Brondby IF Youth | Brondby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2004 | IF Skjold Birkeröd youth | Brondby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực64