Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andoni Gorosabel

30Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Andoni Gorosabel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andoni Gorosabel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-445000016/700/2—5,85
18/05/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1900000348/5224/7—7,41
14/05/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-219000005/1013/3—6,44
10/05/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1900000229/3411/2—7,15
02/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 4-2730000128/3246/7—6,74
26/04/2026La Liga@ Atletico MadridB 2-3900000025/3213/7—6,00
22/04/2026La Ligavs CA OsasunaT 1-0900000021/2635/10—7,09
13/04/2026La Ligavs Villarreal CFB 1-2450000129/3111/4V6,07
23/03/2026La Ligavs Real BetisT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201620150 nghìn €
01/02/201720150 nghìn €
29/06/201720200 nghìn €
31/12/2017211,0 triệu €
29/05/2018211,0 triệu €
20/12/2018222,5 triệu €
10/06/2019221,5 triệu €
19/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
07/10/2020243,0 triệu €
22/11/2020245,0 triệu €
04/01/20212410,0 triệu €
09/06/20212410,0 triệu €
29/12/2021258,0 triệu €
02/06/20222510,0 triệu €
06/11/20222610,0 triệu €
12/06/2023269,0 triệu €
12/10/2023274,0 triệu €
21/12/2023272,5 triệu €
06/06/2024275,0 triệu €
26/12/2024285,0 triệu €
08/06/2025285,0 triệu €
11/12/2025294,0 triệu €
04/06/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Athletic ClubRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2024Deportivo AlavésAthletic ClubChuyển nhượng—
10/08/2023Real SociedadDeportivo AlavésHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2018Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
29/06/2017Real UnionReal Sociedad BCho mượn—
08/07/2016Real Sociedad BReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2016Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
29/06/2015SD BeasainReal Sociedad CCho mượn—
31/07/2014Real Sociedad CSD BeasainChuyển nhượng—
30/06/2014Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com