
Adama Boiro là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 5/6 | — | 6,01 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 10/12 | — | 6,91 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/10/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Athletic Club | West Ham United | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | CA Osasuna Promesas | Athletic Bilbao B | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CA Osasuna Youth | Osasuna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực47