Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adama Boiro

West Ham UnitedTiền vệESP
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Adama Boiro là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10130000075%100%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adama Boiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-013000003/411/1—6,62
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-220000007/801/3—5,71
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-3dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-3dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-4900010014/1605/6—6,01
18/05/2026La Ligavs RC CeltaH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2900000013/20310/12—6,91
10/05/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20211950 nghìn €
29/12/20211950 nghìn €
28/06/20222050 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/20232150 nghìn €
12/10/202321150 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
25/03/202421400 nghìn €
23/06/202422400 nghìn €
10/10/2024221,5 triệu €
26/12/2024221,5 triệu €
20/03/2025222,5 triệu €
08/06/2025222,5 triệu €
11/12/2025233,0 triệu €
04/06/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Athletic ClubWest Ham UnitedChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
23/01/2024CA Osasuna PromesasAthletic Bilbao BHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2020CA Osasuna YouthOsasuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com