Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beñat Prados Díaz

Athletic ClubTiền vệESP
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Beñat Prados Díaz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beñat Prados Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-3dự bị00000—0———
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-3dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-4dự bị00000—0———
01/09/2025La Liga@ Real BetisT 2-1620010128/3736/12V6,26
26/08/2025La Ligavs Rayo VallecanoT 1-023000019/1200/2—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
06/01/202119200 nghìn €
29/06/202120200 nghìn €
12/10/202120400 nghìn €
29/12/202120500 nghìn €
28/06/202221500 nghìn €
28/12/202221500 nghìn €
13/06/202322600 nghìn €
12/10/2023221,5 triệu €
21/12/2023223,0 triệu €
20/03/2024238,0 triệu €
06/06/20242315,0 triệu €
26/12/20242320,0 triệu €
20/03/20252418,0 triệu €
08/06/20252418,0 triệu €
11/12/20252418,0 triệu €
04/06/20262515,0 triệu €
04/10/20262512,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023MirandesAthletic ClubCho mượn—
13/07/2022Athletic ClubMirandesChuyển nhượng—
30/06/2022Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/07/2020CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2018Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—
30/06/2015UDC Txantrea YouthAthletic Bilbao YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com