
Beñat Prados Díaz
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Beñat Prados Díaz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ51
Kỹ thuật50
Tư duy53
Sức mạnh67
Thể lực56