
Unai Simon là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.280Phút
52Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 24 | 1 | 9 | 69% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 2 | 84% | 100% | 0 | 0 | 7,11 |
| World Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 750 | 10 | 1 | 9 | 77% | 83% | 0 | 0 | 6,83 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 10 | 0 | 2 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/279 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/133 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/78 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/253 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/79 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/108 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/39 | 0 | — | — | 6,28 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 7,56 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 7,24 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 33/47 | 0 | — | — | 7,85 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 22/32 | 0 | 2/2 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/10/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/08/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 21 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 16,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 30,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 28,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athletic Bilbao U18 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực74
- Chỉ số 178
- Chỉ số 286
- Chỉ số 474
- Chỉ số 381