Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai Simon

Athletic ClubThủ mônESP
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Unai Simon là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.280Phút
52Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—88720241969%60%006,86
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3327080284%100%007,11
World Cup2026—88750101977%83%006,83
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66540100290%100%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
13/15
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/279 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/133 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/78 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/253 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/79 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/108 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai Simon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-39040024/390——6,28
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-09030013/2400/1—6,63
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-19040021/220——7,56
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-19010222/2301/1—7,24
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-29030223/3301/1—6,53
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-09000021/220——6,64
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-19000228/3201/1—6,53
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-09051233/470——7,85
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-09020322/3202/2—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518100 nghìn €
31/07/201619500 nghìn €
21/10/201619300 nghìn €
01/02/201719300 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
29/05/201820500 nghìn €
27/08/2018212,5 triệu €
30/10/2018217,5 triệu €
20/12/2018216,0 triệu €
10/06/2019226,0 triệu €
19/12/20192210,0 triệu €
04/03/20202220,0 triệu €
07/04/20202216,0 triệu €
22/07/20202330,0 triệu €
07/10/20202330,0 triệu €
04/01/20212330,0 triệu €
30/05/20212320,0 triệu €
29/12/20212425,0 triệu €
02/06/20222425,0 triệu €
06/11/20222525,0 triệu €
12/06/20232625,0 triệu €
21/12/20232625,0 triệu €
06/06/20242630,0 triệu €
26/12/20242728,0 triệu €
08/06/20252728,0 triệu €
11/12/20252825,0 triệu €
04/06/20262822,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2016CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2014Athletic Bilbao U18CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2013Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực74
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 286
  • Chỉ số 474
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com