
Anthony Gordon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.524Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
29/51Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 496 | 1 | 0 | 4 | 18 | 8 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,95 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 221 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 90% | 57% | 0 | 0 | 8,22 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 91% | 20% | 0 | 0 | 7,10 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 399 | 1 | 0 | 3 | 6 | 4 | 82% | 38% | 0 | 0 | 7,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 2 | 187 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 92% | 42% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 66% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/194 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 8,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/114 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/82 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/104 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/63 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/91 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 1/9 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | 59 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 20/20 | 1 | 2/4 | — | 7,98 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 41/47 | 1 | 5/9 | — | 8,17 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | 70 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 40/45 | 0 | 3/4 | — | 9,00 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 43/46 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 2 | 7/11 | — | 7,46 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 5/10 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 29/07/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 21 | 16,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 40,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 40,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 35,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 22 | 38,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 22 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 60,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 65,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 65,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 65,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 25 | 80,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newcastle United | FC Barcelona | Hết hạn mượn 80M € | 80,0 triệu € |
| 28/01/2023 | Everton | Newcastle United | Hết hạn mượn 45.6M € | 45,6 triệu € |
| 30/05/2021 | Preston North End | Everton | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Everton | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton U23 | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | liverpool (Youth) | Everton FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật67
- Tư duy64
- Sức mạnh24
- Thể lực48