
Nico Williams là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 373 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 73% | 38% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/137 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 7,61 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/5 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30/39 | 3 | 7/15 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 34/41 | 1 | 1/8 | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 1/5 | — | 8,09 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/4 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 3/7 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 3/8 | — | 6,68 |
| 20/07/2026 | World Cup | vs Argentina | H 0-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 21/22 | 0 | 1/7 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 30,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 40,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 50,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 60,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 22 | 70,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 70,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 70,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 60,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 50,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Athletic Bilbao U19 | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Osasuna Youth | Athletic Bilbao Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật68
- Tư duy62
- Sức mạnh25
- Thể lực39