
Gorka Guruzeta là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 61% | 32% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/31 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/4 | — | 6,73 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/10 | V | 6,10 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 5/8 | V | 6,22 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 0/4 | V | 6,46 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | 74 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/21 | 0 | 2/5 | — | 7,66 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 4/16 | — | 6,25 |
| 14/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 6,56 |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/17 | 4 | 9/13 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2022 | SD Amorebieta | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Sabadell | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Athletic Bilbao B | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Antiguoko KE U19 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh29
- Thể lực58