Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lamine Yamal

FC BarcelonaTiền đạoESP
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
220,0 triệu €Giá trị

Lamine Yamal là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.

Tiểu sử Lamine Yamal

Lamine Yamal là tiền đạo của câu lạc bộ FC Barcelona, mang quốc tịch Spain và 19 tuổi. Anh sinh ngày 13/07/2007, cao 179 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 16 trận, ghi 14 bàn, kiến tạo 11 lần với 1292 phút thi đấu và điểm trung bình 8,15. Theo từng giải, anh ghi 8 bàn tại La Liga, 4 bàn tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 2 bàn tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 220,0 triệu €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2031, và lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2023 từ Barcelona U19 lên FC Barcelona.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.123Phút
15Bàn thắng
14Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
39/116Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—99741816481678%53%208,15
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4428140114480%38%007,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327020413382%60%008,50
World Cup2026—87615100271283%45%007,13
Vòng loại World Cup châu Âu2026—2215200311478%63%008,15
Cúp Joan Gamper2026—11640003078%45%006,16
Siêu cúp Tây Ban Nha——211070003283%65%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 8,15

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
16/48
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
14
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
36/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/428 (78%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/99 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 46
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 7,88

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/163 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/150 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
27/51
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/267 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/104 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 57
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 8,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
15/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/78 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/62 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lamine Yamal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4901041343/55110/13—7,84
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2701142221/3218/10V8,01
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ GalatasarayT 4-1900250639/5114/8—8,07
10/10/2026La Ligavs GetafeT 3-0900160337/5201/2—7,59
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 2-1780030141/5524/6—6,06
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-1451021122/2511/4—7,85
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaT 4-1682122228/3724/14—9,40
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhT 3-2901071440/4635/12—8,20
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1900251644/5207/14—8,60
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2901272342/5309/16V9,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 90,0 triệu €2024: 120,0 triệu €2024: 150,0 triệu €2024: 180,0 triệu €2025: 200,0 triệu €2025: 200,0 triệu €2026: 200,0 triệu €2026: 220,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20231625,0 triệu €
12/10/20231650,0 triệu €
21/12/20231660,0 triệu €
20/03/20241675,0 triệu €
06/06/20241690,0 triệu €
17/07/202417120,0 triệu €
10/10/202417150,0 triệu €
26/12/202417180,0 triệu €
08/06/202517200,0 triệu €
11/12/202518200,0 triệu €
04/06/202618200,0 triệu €
21/07/202619220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 220,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 220,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Barcelona U19FC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2022Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2014CF La Torreta YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ93
  • Kỹ thuật97
  • Tư duy99
  • Sức mạnh35
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com