Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maroan Sannadi

Athletic ClubTiền đạoMAR
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Maroan Sannadi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—511810005163%76%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maroan Sannadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-390003005/905/8—6,22
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-022000003/304/4—6,62
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-028000002/301/1—6,52
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-19002100/101/2—6,48
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-332000004/602/2—6,32
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-326001007/712/3—6,41
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222125 nghìn €
28/12/20222125 nghìn €
29/06/202322100 nghìn €
19/12/202322100 nghìn €
25/03/202423150 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
13/10/202423300 nghìn €
17/12/202423400 nghìn €
20/03/2025245,0 triệu €
08/06/20252410,0 triệu €
11/12/2025245,0 triệu €
04/06/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Deportivo AlavésAthletic ClubHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/01/2025Barakaldo CFDeportivo AlavésCho mượn—
15/07/2024Deportivo AlavésBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2024Alaves BDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2022Club San IgnacioAlaves BChuyển nhượng—
30/06/2021CD AriznabarraClub San IgnacioChuyển nhượng—
30/06/2020CD Aurrera de VitoriaCD AriznabarraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh21
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com