
Maroan Sannadi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 181 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 63% | 76% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 5/8 | — | 6,22 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 4/4 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/03/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Deportivo Alavés | Athletic Club | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/01/2025 | Barakaldo CF | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Deportivo Alavés | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Alaves B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club San Ignacio | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Ariznabarra | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Aurrera de Vitoria | CD Ariznabarra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh21
- Thể lực39