
Joan García là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
29Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 15 | 1 | 14 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 13 | 0 | 2 | 90% | 100% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 94% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 180 | 10 | 2 | 3 | 92% | 100% | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 18/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/169 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/75 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | 90 | 10 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 6,66 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,57 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/2 | — | 7,16 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | — | — | 7,46 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 5-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/10/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Barcelona | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2021 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CE Manresa Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực82
- Chỉ số 180
- Chỉ số 289
- Chỉ số 475
- Chỉ số 386