
Fermín López là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
747Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
13/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 538 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 84% | 46% | 3 | 0 | 7,53 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 164 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 89% | 31% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 156 | 1 | 0 | 3 | 6 | 3 | 85% | 52% | 0 | 0 | 8,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/280 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/71 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/87 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 8,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/75 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | 63 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | 0/5 | — | 5,93 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 28/32 | 1 | 2/6 | V | 6,92 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/46 | 1 | 5/13 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 5/6 | V | 7,04 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,23 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/4 | V | 6,10 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | T 4-1 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 4/5 | — | 6,98 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/36 | 1 | 6/17 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 30,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 50,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 50,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 50,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 22 | 60,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 70,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 100,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 100,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 110,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 110,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Linares Deportivo | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | FC Barcelona Atlètic | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Betis Balompie Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Recreativo Huelva Youth | Real Betis Balompie Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật80
- Tư duy76
- Sức mạnh38
- Thể lực54