
Iñaki Williams là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 500 | 0 | 0 | 2 | 15 | 5 | 57% | 43% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/70 (57%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | @ Levante | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 3/7 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | T 3-0 | 66 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 2/7 | — | 7,14 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-0 | 65 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 7,06 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 3/7 | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/12 | 1 | 7/11 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 5/10 | — | 6,20 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 20,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 25,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 25,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 28,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 24 | 30,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 50,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 30,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 25,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2015 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Pamplona U19 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy40
- Sức mạnh31
- Thể lực38