Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frenkie de Jong

FC BarcelonaTiền vệNED
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Frenkie de Jong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Barcelona.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Tây Ban Nha——221540000093%53%016,80

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/162 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frenkie de Jong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4dự bị00000—0———
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-2dự bị00000—0———
30/06/2026World Cupvs MarocH 1-11100000037/4225/9—6,61
26/06/2026World Cup@ TunisiaT 3-1720010160/6512/4—6,85
21/06/2026World Cupvs Thụy ĐiểnT 5-1590000051/5335/8—7,11
15/06/2026World Cupvs Nhật BảnH 2-2900000169/7335/8—6,80
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-1720000164/6623/6—6,95
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs AlgeriaB 0-1690000253/561——7,10
24/05/2026La Liga@ Valencia CFB 1-3280000024/240——6,38
11/05/2026La Ligavs Real MadridT 2-026000038/1023/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2019: 85,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2023: 90,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/05/20151750 nghìn €
30/06/201518250 nghìn €
10/11/201518400 nghìn €
04/02/201618400 nghìn €
07/04/201618600 nghìn €
30/06/201619600 nghìn €
17/01/201719750 nghìn €
06/06/2017202,0 triệu €
25/10/2017203,5 triệu €
16/01/2018207,0 triệu €
11/06/2018217,0 triệu €
03/10/20182140,0 triệu €
27/12/20182160,0 triệu €
12/03/20192175,0 triệu €
11/06/20192285,0 triệu €
19/12/20192290,0 triệu €
07/04/20202272,0 triệu €
07/10/20202370,0 triệu €
04/01/20212365,0 triệu €
18/03/20212380,0 triệu €
26/05/20212490,0 triệu €
29/12/20212470,0 triệu €
02/06/20222560,0 triệu €
06/11/20222550,0 triệu €
22/03/20232560,0 triệu €
12/06/20232675,0 triệu €
12/10/20232690,0 triệu €
21/12/20232680,0 triệu €
20/03/20242670,0 triệu €
06/06/20242770,0 triệu €
10/10/20242760,0 triệu €
26/12/20242745,0 triệu €
08/06/20252845,0 triệu €
11/12/20252845,0 triệu €
04/06/20262935,0 triệu €
04/10/20262925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019AFC AjaxFC BarcelonaHết hạn mượn 86M €86,0 triệu €
30/06/2016Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/12/2015Willem IIAjax Amsterdam U21Cho mượn—
22/08/2015Ajax Amsterdam U21Willem IIChuyển nhượng—
21/08/2015Willem IIAjax Amsterdam U21Hết hạn mượn 7.740001M €7,7 triệu €
30/04/2015Willem II Tilburg U21Willem IIChuyển nhượng—
31/01/2015Willem II/RKC U19Willem II Tilburg U21Chuyển nhượng—
31/08/2014Willem II Tilburg U17Willem II/RKC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Willem II Tilburg YouthWillem II Tilburg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy62
  • Sức mạnh53
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com