Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Rego Mora

Athletic ClubTiền vệESP
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Alejandro Rego Mora là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—20360000080%66%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Rego Mora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-39000008/1102/3—5,82
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0270000016/1912/3—6,74
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-3dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-3130000016/1622/3—5,99
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-4300000014/150——5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221950 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
19/12/20232050 nghìn €
23/06/202421100 nghìn €
13/10/202421150 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
26/03/202521300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
01/10/2025222,0 triệu €
11/12/2025223,0 triệu €
04/06/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2022CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2021Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2020Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com