Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Paredes

Athletic ClubHậu vệESP
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Aitor Paredes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—643981001192%74%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/338 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/41 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/27 (74%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Paredes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Liga@ LevanteB 1-390000012/130——5,93
18/10/2026La Liga@ Valencia CFH 0-0900000074/7914/7—7,05
19/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 0-0900000196/9613/3—7,43
12/09/2026La Ligavs Elche CFH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026La Ligavs Atletico MadridT 3-0450000021/2222/2—7,57
31/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-0900000049/5814/7—7,24
28/08/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026La Ligavs Sevilla FCB 1-3741011161/7037/8—7,44
09/08/2026Giao hữu CLB@ MarseilleB 1-3900000068/7433/8V5,58
24/05/2026La Liga@ Real MadridB 2-4900000023/2700/1—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202020200 nghìn €
06/01/202120200 nghìn €
29/06/202121200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
22/09/202222400 nghìn €
06/11/202222400 nghìn €
28/12/202222400 nghìn €
12/06/2023231,0 triệu €
11/07/2023234,0 triệu €
12/10/2023238,0 triệu €
21/12/20232312,0 triệu €
20/03/20242315,0 triệu €
06/06/20242422,0 triệu €
26/12/20242422,0 triệu €
08/06/20252522,0 triệu €
11/12/20252518,0 triệu €
15/03/20262515,0 triệu €
04/06/2026267,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
31/07/2020CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2018Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2016Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com