
Dominik Livaković là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
35Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 8 | 3 | 4 | 53% | 50% | 0 | 0 | 5,78 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 83% | — | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 15 | 2 | 6 | 80% | 83% | 0 | 0 | 6,90 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 3 | 6 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/115 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/68 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/151 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/72 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/107 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/47 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 11/30 | 0 | — | — | 5,77 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 90 | 3 | 2 | 0 | 15/26 | 0 | 1/2 | — | 5,66 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 5,60 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/36 | 0 | — | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 7,19 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/09/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/03/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/09/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 650 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2018 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 24 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 10,5 triệu € |
| 26/07/2020 | 25 | 12,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 13,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 27 | 8,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 8,5 triệu € |
| 22/12/2022 | 27 | 14,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 11,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 11,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 11,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 11,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Fenerbahce | FC Barcelona | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Dinamo Zagreb | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Fenerbahce | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/01/2026 | Girona FC | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Fenerbahce | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Dinamo Zagreb | Fenerbahce | Hết hạn mượn 6.65M € | 6,7 triệu € |
| 29/06/2016 | Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Dinamo Zagreb | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Zagreb | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.625M € | 625 nghìn € |
| 29/08/2012 | NK Zagreb U19 | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Zadar U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HNK Zadar Youth | HNK Zadar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 165
- Chỉ số 246
- Chỉ số 457
- Chỉ số 366