Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Dias Belloli

FC BarcelonaTiền đạoBRA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
70,0 triệu €Giá trị

Raphael Dias Belloli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
881Phút
15Bàn thắng
3Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
58Phút/bàn
22/38Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—875751233261684%57%008,47
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221312005390%64%008,38
World Cup2026—221300003268%23%006,42
Cúp Joan Gamper2026—11451104176%100%007,35
Siêu cúp Tây Ban Nha——221484018586%47%009,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 8,47

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/26
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/200 (84%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 8,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/53 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/44 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/17 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 9,46

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/67 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphael Dias Belloli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 2-4600021220/2203/5—6,89
17/10/2026La Liga@ Real BetisT 5-220001029/1002/5—7,16
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-245103319/1102/4—7,37
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1900141419/2314/5—7,70
20/09/2026La Liga@ Sevilla FCT 3-1773043019/2314/4—9,63
17/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 7-2693064117/1913/4—8,20
13/09/2026La Liga@ LevanteT 4-2900221329/3813/6—8,40
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FeyenoordT 5-1712032428/3116/9—9,87
06/09/2026La Liga@ Valencia CFT 5-0901031139/4803/4—7,63
01/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 5-2862043325/2715/8—9,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2025: 80,0 triệu €2026: 70,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201619250 nghìn €
30/10/2016191,0 triệu €
21/02/2017202,0 triệu €
25/06/2017202,0 triệu €
05/11/2017204,0 triệu €
06/02/2018216,0 triệu €
12/06/2018216,5 triệu €
10/01/2019226,5 triệu €
06/06/2019228,0 triệu €
26/09/20192214,0 triệu €
18/12/20192317,0 triệu €
12/03/20202320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
12/10/20202318,0 triệu €
17/03/20212425,0 triệu €
07/06/20212430,0 triệu €
04/10/20212432,0 triệu €
22/12/20212540,0 triệu €
28/03/20222545,0 triệu €
14/06/20222545,0 triệu €
22/09/20222550,0 triệu €
06/11/20222550,0 triệu €
12/06/20232660,0 triệu €
21/12/20232750,0 triệu €
06/06/20242750,0 triệu €
10/10/20242760,0 triệu €
26/12/20242880,0 triệu €
08/06/20252890,0 triệu €
11/12/20252880,0 triệu €
04/06/20262970,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 70,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ91
  • Kỹ thuật89
  • Tư duy87
  • Sức mạnh41
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com